rolling mill

rolling mill

A worker operates a rolling mill to flatten a sheet of steel.

Định nghĩa

Danh từ: rolling mill một loại nhà máy luyện kim, nơi kim loại (như thép) được cán qua các trục quay để tạo thành các tấm mỏng, thanh dài hoặc các hình dạng khác.

dụ sử dụng
  • (Thép được nung nóng sau đó được đưa qua một máy cán để tạo thành các tấm.)
  • (Một máy cán hiện đại có thể sản xuất hàng nghìn tấn sản phẩm kim loại mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hot rolling mill": máy cán nóng, dùng để cán kim loạinhiệt độ cao.
    • Hot rolling mills are used to shape steel into beams and rails. (Máy cán nóng được sử dụng để tạo hình thép thành dầm đường ray.)
  • "cold rolling mill": máy cán nguội, dùng để cán kim loạinhiệt độ phòng để tăng độ chính xác bề mặt.
    • Cold rolling mills produce thin sheets with a smooth finish. (Máy cán nguội sản xuất các tấm mỏng với bề mặt nhẵn.)
Biến thể từ gần giống
  • Roll (động từ): cán, lăn (kim loại qua trục).
    • The machine rolls the metal into thin strips. (Máy cán kim loại thành các dải mỏng.)
  • Mill (danh từ): nhà máy, máy nghiền hoặc cán.
    • The mill operates 24 hours a day. (Nhà máy hoạt động 24 giờ một ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Steel mill: nhà máy thép (thường bao gồm cả quy trình cán).
    • The steel mill has a large rolling mill section. (Nhà máy thép một khu vực máy cán lớn.)
  • Metal rolling plant: nhà máy cán kim loại.
Các cụm từ liên quan
  • Rolling mill operator: người vận hành máy cán.
    • The rolling mill operator checks the thickness of the metal. (Người vận hành máy cán kiểm tra độ dày của kim loại.)
  • Rolling mill stand: giá đỡ trục cán trong máy.
    • Each rolling mill stand applies pressure to the metal. (Mỗi giá đỡ trục cán tạo áp lực lên kim loại.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "rolling mill", nhưng có thể liên quan đến "roll" trong ngữ cảnh ẩn dụ): - To be on a roll: đang đà thành công. - The company is on a roll with its new rolling mill. (Công ty đang đà thành công với máy cán mới của mình.)

Từ chứa "rolling mill"